chữ con

chữ con

Trong bảng chữ cái, chữ "a" là một chữ con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái nhỏ, viết thường: "chữ con" chỉ dạng chữ cái kích thước nhỏ hơn, không viết hoa, thường được sử dụng trong văn bản thông thường.
    • Phân biệt với "chữ hoa" (chữ cái viết lớn, dùng đầu câu hoặc danh từ riêng).
dụ sử dụng
  • (Chữ "a" dạng viết thường, còn "A" dạng viết hoa.)
  • (Học sinh cần tập viết chữ thường một cách cẩn thận.)
  • (Chữ thường được dùng sau chữ hoa trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chữ con" trong ngữ cảnh chữ viết tay: chỉ chữ viết thường, thường nhỏ hơn nối liền nhau trong viết thảo.

    • Khi viết thảo, chữ con thường nét cong mềm mại. (Chữ thường trong viết thảo hình dạng uyển chuyển.)
  • "chữ con" trong in ấn thiết kế: dùng để chỉ font chữ viết thường trong bảng chữ cái.

    • Tiêu đề thường được viết bằng chữ hoa, còn nội dung dùng chữ con. (Chữ thường được dùng cho phần thân văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ hoa (danh từ): chữ cái viết lớn, dùng đầu câu hoặc tên riêngtrái nghĩa với "chữ con".

    • Viết hoa tên người quy tắc chính tả. (Chữ hoa được dùng cho danh từ riêng.)
  • Chữ thường (danh từ): tên gọi khác của "chữ con", phổ biến trong ngữ pháp soạn thảo văn bản.

    • Hãy viết toàn bộ bằng chữ thường ngoại trừ tên riêng. (Chữ thường dạng viết thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ thường: chữ viết không hoa, dùng trong văn bản hàng ngày.
  • Minuscule (từ mượn từ tiếng Pháp): chữ viết thường, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Chữ hoa chữ con: cách nói để chỉ sự phân biệt giữa chữ viết hoa chữ viết thường, thường dùng khi dạy viết hoặc soạn thảo.
    • giáo dạy học sinh phân biệt chữ hoa chữ con. (Giáo viên hướng dẫn cách dùng hai dạng chữ này.)